xẻn lẻn

xẻn lẻn

Cô bé cảm thấy xẻn lẻn khi nhận được lời khen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Phương ngữ) Như "bẽn lẽn": "xẻn lẻn" chỉ trạng thái cảm thấy ngượng ngùng, e thẹn, thiếu tự nhiên khi tiếp xúc với người lạ hoặc trong tình huống xã hội.
    • Ý nghĩa cụ thể: Thể hiện sự rụt rè, không dám bộc lộ bản thân, thường thấytrẻ em hoặc người tính cách nhút nhát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy rất xẻn lẻn khi gặp người lạ. ( tỏ ra ngượng ngùng, e thẹn.)
    • Anh ta nói năng xẻn lẻn, không dám nhìn thẳng vào mắt người đối diện. (Anh ta thiếu tự nhiên, rụt rè khi giao tiếp.)
    • Đừng xẻn lẻn nữa, hãy mạnh dạn lên! (Đừng e thẹn nữa, hãy tự tin hơn!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xẻn lẻn" trong văn cảnh phương ngữ: Từ này chủ yếu được dùngmột số vùng miền (như Bắc Trung Bộ) thay cho "bẽn lẽn".
    • cứ xẻn lẻn mãi, chẳng dám chào hỏi ai. ( cứ rụt rè mãi, không dám chào hỏi ai.)
  • "xẻn lẻn" kết hợp với từ chỉ hành động: Thường đi với các động từ như "nói năng", "cười", "đứng" để nhấn mạnh trạng thái.
    • Cười xẻn lẻn một cách duyên dáng. (Cười e thẹn một cách dễ thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bẽn lẽn (tính từ): từ phổ thông, đồng nghĩa với "xẻn lẻn", chỉ sự e thẹn, ngượng ngùng.
    • ấy bẽn lẽn khi được khen. ( ấy ngượng ngùng khi được khen.)
  • Xấu hổ (tính từ): cảm giác hổ thẹn, không thoải mái làm điều sai hoặc bị chú ý — khác với "xẻn lẻn" (chỉ e thẹn tự nhiên).
    • Anh ta xấu hổ nói dối. (Anh ta hổ thẹn nói dối.)
  • Rụt rè (tính từ): thiếu tự tin, không dám hành độnggần nghĩa nhưng mạnh hơn "xẻn lẻn".
    • Tính rụt rè khiến ấy khó kết bạn. (Tính nhút nhát làm ấy khó kết bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bẽn lẽn: e thẹn, ngượng ngùng.
  • Thẹn thùng: cảm giác ngại ngùng, thường dùng cho nữ giới.
  • Ngượng nghịu: thiếu tự nhiên, lúng túng.
Thành ngữ liên quan
  • Xẻn lẻn như gái mới về nhà chồng: (phương ngữ) chỉ sự e thẹn, rụt rè của cô dâu mới.
    • ấy xẻn lẻn như gái mới về nhà chồng, không dám nói năng . ( ấy e thẹn như cô dâu mới, không dám nói .)